cải tiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa đổi, thay đổi để làm cho tốt hơn, tiến bộ hơn so với trước đó: Hành động thay đổi một phần hoặc toàn bộ phương pháp, công cụ, quy trình, kỹ thuật... nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng.
- Làm cho trở nên hoàn thiện hơn: Quá trình đưa ra những thay đổi tích cực để khắc phục nhược điểm và phát huy ưu điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy đang cải tiến dây chuyền sản xuất để tăng năng suất. (Hành động thay đổi công nghệ để đạt kết quả tốt hơn.)
- Anh ấy luôn tìm cách cải tiến phương pháp học tập của mình. (Hành động thay đổi cách học để hiệu quả hơn.)
- Chúng tôi phải cải tiến dịch vụ chăm sóc khách hàng. (Hành động thay đổi để dịch vụ trở nên tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cải tiến liên tục": một quá trình không ngừng nghỉ nhằm tìm kiếm và thực hiện các thay đổi nhỏ, tích lũy để tạo ra sự tiến bộ lớn theo thời gian.
- Văn hóa cải tiến liên tục là chìa khóa thành công của doanh nghiệp.
- "tinh thần cải tiến": thái độ luôn mong muốn và sẵn sàng tìm tòi, thay đổi để mọi thứ tốt hơn.
- Mọi nhân viên đều được khuyến khích phát huy tinh thần cải tiến.
Biến thể và từ gần giống
- Cải cách (động từ): Thay đổi lớn, có hệ thống và toàn diện về một chế độ, thể chế, lĩnh vực xã hội. (Phạm vi rộng và sâu hơn "cải tiến").
- cải cách hành chính, cải cách giáo dục.
- Cải thiện (động từ): Làm cho trở nên tốt hơn, khá hơn về một mặt nào đó (thường về điều kiện, tình hình, chất lượng cuộc sống). (Thường không nhấn mạnh vào việc "sửa đổi" mà vào kết quả "tốt lên").
- cải thiện đời sống, cải thiện môi trường.
- Đổi mới (động từ): Thay thế cái cũ bằng cái mới, hiện đại và tốt hơn. (Nhấn mạnh tính "mới mẻ", có thể là thay đổi căn bản).
- đổi mới tư duy, đổi mới công nghệ.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn thiện: Làm cho trở nên đầy đủ, tốt đẹp hơn, không còn thiếu sót.
- Tối ưu hóa: Làm cho đạt đến trạng thái tốt nhất có thể được.
- Nâng cấp: Đưa lên một cấp độ cao hơn, tốt hơn (thường dùng cho công nghệ, thiết bị).
Các cụm từ liên quan
- Cải tiến kỹ thuật: Hành động thay đổi, áp dụng kỹ thuật mới để nâng cao hiệu quả sản xuất hoặc chất lượng sản phẩm.
- Cải tiến kỹ thuật giúp giảm chi phí nguyên vật liệu.
- Cải tiến quản lý: Hành động thay đổi phương pháp, quy trình quản lý để vận hành hiệu quả hơn.
- Việc cải tiến quản lý đã giải quyết được tình trạng chồng chéo công việc.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cải tiến". Tinh thần cải tiến thường được phản ánh qua các câu như: - "Không ngừng học hỏi, không ngừng cải tiến": Một phương châm nhấn mạnh sự phát triển liên tục.
- đg. Sửa đổi cho phần nào tiến bộ hơn. Cải tiến kĩ thuật. Cải tiến quản lí xí nghiệp. Công cụ cải tiến.